ừng ực
Định nghĩa
- Tính từ:
- Miêu tả âm thanh hoặc hành động nuốt một cách mạnh mẽ, gấp gáp, thường là nuốt nước bọt hoặc chất lỏng với tiếng "ực" lớn và liên tiếp: "ừng ực" dùng để diễn tả trạng thái nuốt nhiều lần, dồn dập, mang cảm giác khát, thèm, hoặc xúc động mạnh.
- Miêu tả cảm giác nghẹn, tắc, đầy trong cổ họng: "ừng ực" cũng có thể chỉ cảm giác vướng, khó chịu ở cổ khi nuốt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (miêu tả âm thanh/hành động):
- Anh ta khát nước quá, uống hết ly nước một cách ừng ực. (Anh ta nuốt nước liên tục, phát ra tiếng ực to do quá khát.)
- Cô ấy nuốt nước bọt ừng ực vì hồi hộp. (Cô ấy nuốt mạnh nhiều lần do lo lắng.)
Tính từ (miêu tả cảm giác):
- Cổ họng tôi cảm thấy ừng ực như có vật gì mắc lại. (Cảm giác nghẹn, khó chịu ở cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ừng ực nuốt": nhấn mạnh hành động nuốt mạnh, gấp.
- Nó ừng ực nuốt viên thuốc đắng. (Nó nuốt viên thuốc một cách khó khăn, phát ra tiếng ực.)
"ừng ực một hơi": uống hoặc nuốt hết một lần không ngừng.
- Anh ta ừng ực một hơi hết chai bia. (Anh ta uống hết chai bia liên tục không ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ực (tính từ, thán từ): tiếng phát ra khi nuốt mạnh.
- Anh ta uống ực một ngụm nước. (Anh ta nuốt một ngụm nước với tiếng ực.)
- Ực ực (tính từ): tương tự "ừng ực", nhưng thường chỉ một lần nuốt mạnh hơn.
- Nó ực ực nuốt trôi miếng bánh. (Nó nuốt mạnh một lần để nuốt miếng bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Ồng ộc: âm thanh nuốt mạnh, dồn dập, nhưng ít phổ biến hơn.
- Ùng ục: tiếng nuốt hoặc uống nước phát ra từ cổ họng.
Thành ngữ liên quan
- Nuốt ừng ực: nhấn mạnh hành động nuốt vội vàng, tham lam.
- Nó nuốt ừng ực miếng thịt như chưa từng được ăn. (Nó ăn vội vàng, nuốt mạnh như đang đói.)